futile
UK/ˈfjuː.taɪl/
US/ˈfju.taɪl/
giọng máy của trình duyệt
futile nghĩa là vô ích, không có hiệu quả, không đáng kể, phù phiếm.
Nghĩa của futile
Tính từ
- Vô ích, không có hiệu quả.
- a futile attemptmột sự cố gắng vô ích
- Không đáng kể; phù phiếm.
Dạng từ của futile
| So sánh hơn | more futile |
| So sánh nhất | most futile |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với futile
Đồng nghĩa
uselessbootlessbarrensterilefruitlessidledryineffectualinefficaciousinutileno-goodotiosepointlessprofitlesspurposeless
Trái nghĩa
Họ từ của futile
Câu hỏi thường gặp
futile nghĩa là gì?
futile (tính từ) nghĩa là vô ích, không có hiệu quả, không đáng kể, phù phiếm.
futile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của futile: giọng Anh (UK) /ˈfjuː.taɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈfju.taɪl/.