TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

godfearing

giọng máy của trình duyệt

godfearing nghĩa là biết sợ trời, biết sợ thánh thần, sùng đạo, ngoan đạo.

Nghĩa của godfearing

Tính từ

  1. Biết sợ trời, biết sợ thánh thần.
  2. Sùng đạo, ngoan đạo.

Dạng từ của godfearing

So sánh hơnmore godfearing
So sánh nhấtmost godfearing

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với godfearing

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

godfearing nghĩa là gì?

godfearing (tính từ) nghĩa là biết sợ trời, biết sợ thánh thần, sùng đạo, ngoan đạo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.