guilty
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡɪl.ti/
US/ˈɡɪl.ti/
giọng máy của trình duyệt
guilty nghĩa là có tội, phạm tội.
Nghĩa của guilty
Tính từ
- Có tội, phạm tội, tội lỗi.
Dạng từ của guilty
| So sánh hơn | guiltier |
| So sánh nhất | guiltiest |
| Số nhiều | guilties |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guilty
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của guilty
Cụm từ, thành ngữ với guilty
- guilty conscience — Lương tâm cắn rứt, cảm giác tội lỗi, cảm giác áy náy.
Câu ví dụ với guilty
- Tom admitted that he was guilty. Tom đã thừa nhận rằng anh ấy có tội.
- I feel guilty about forgetting my friend's birthday. Tôi cảm thấy có lỗi vì đã quên mất ngày sinh nhật bạn tôi.
- Tom must be guilty. Tom phải có tội.
- We are not the only ones to believe that he is not guilty. Chúng tôi không phải là những người duy nhất tin rằng cậu ta không có tội.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
guilty nghĩa là gì?
guilty (tính từ) nghĩa là có tội, phạm tội.
guilty phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của guilty: giọng Anh (UK) /ˈɡɪl.ti/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɪl.ti/.