in summary
giọng máy của trình duyệt
in summary nghĩa là tóm lại.
Nghĩa của in summary
Phó từ
- tóm lại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với in summary
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
in summary nghĩa là gì?
in summary (phó từ) nghĩa là tóm lại.