TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

isolator

US/ˈɑɪ.sə.ˌleɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

isolator nghĩa là Xem isolate.

Nghĩa của isolator

Danh từ

  1. Xem isolate

Dạng từ của isolator

Số nhiềuisolators

Họ từ của isolator

Câu hỏi thường gặp

isolator nghĩa là gì?

isolator (danh từ) nghĩa là Xem isolate.

isolator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của isolator: giọng Mỹ (US) /ˈɑɪ.sə.ˌleɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.