TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intermediate

UK/ɪn.tə(ɹ)ˈmi.di.ət/ US/ˌɪn.tɚˈmi.di.ət/ giọng máy của trình duyệt

intermediate nghĩa là ở giữa, người làm trung gian, người hoà giải, vật ở giữa.

Nghĩa của intermediate

Tính từ

  1. Ở giữa.

Danh từ

  1. Người làm trung gian, người hoà giải.
  2. Vật ở giữa, vật trung gian.
  3. hoá học Sản phẩm trung gian.

Ngoại động từ

  1. Làm môi giới, làm trung gian hoà giải.

Dạng từ của intermediate

So sánh hơnmore intermediate
So sánh nhấtmost intermediate
Số nhiềuintermediates
Ngôi thứ ba số ítintermediates
Hiện tại phân từ (-ing)intermediating
Quá khứ phân từintermediated
Quá khứintermediated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intermediate

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của intermediate

Cụm từ, thành ngữ với intermediate

  • intermediate areas — Các vùng trung gian.
  • intermediate goods — Hàng hoá trung gian.
  • intermediate lag — Độ trễ trung gian.
  • intermediate technology — Công nghệ trung gian.
  • intermediate variables — Biến trung gian.

Câu hỏi thường gặp

intermediate nghĩa là gì?

intermediate (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là ở giữa, người làm trung gian, người hoà giải, vật ở giữa.

intermediate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intermediate: giọng Anh (UK) /ɪn.tə(ɹ)ˈmi.di.ət/, giọng Mỹ (US) /ˌɪn.tɚˈmi.di.ət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.