TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

o’clock

UK/əˈklɒk/ US/əˈklɑk/ giọng máy của trình duyệt

o’clock nghĩa là đồng hồ, bấm giờ, ghi giờ, chạy mất.

Nghĩa của o’clock

Danh từ

  1. Đường chỉ viền ở cạnh bít tất.
  2. Đồng hồ.

Nội động từ

  1. Thể dục, thể thao Bấm giờ (trong một cuộc chạy đua).
  2. Ghi giờ.
    • to clock inghi giờ đến làm
    • to clock outghi giờ về (ở nhà máy)

Ngoại động từ

  1. Thể dục, thể thao Bấm giờ (một cuộc chạy đua).
  2. Thể dục, thể thao Chạy (đi...) mất... (bao nhiêu thời gian).
    • he clocked 11 seconds for the 100 metersanh ta chạy 100 mét mất 11 giây

Phó từ

  1. Một giờ.

Họ từ của o’clock

Cụm từ, thành ngữ với o’clock

  • o'clock — Giờ.
  • like a clock — Đều đặn, chạy đều, trơn tru, trôi chảy.
  • to put (set) back the clock — (Nghĩa bóng) Quay lại thời kỳ đã qua; đi ngược lại bánh xe lịch sử, ngăn chặn sự phát triển.
  • to work round the clock — Làm việc suốt 12 tiếng; làm việc suốt 24 tiếng.

Câu hỏi thường gặp

o’clock nghĩa là gì?

o’clock (danh từ, nội động từ, ngoại động từ, phó từ) nghĩa là đồng hồ, bấm giờ, ghi giờ, chạy mất.

o’clock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của o’clock: giọng Anh (UK) /əˈklɒk/, giọng Mỹ (US) /əˈklɑk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.