TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paradox

UK/ˈpæɹ.əˌdɒks/ US/ˈpæɹ.əˌdɑks/ giọng máy của trình duyệt

paradox nghĩa là ý kiến ngược đời, nghịch biện, nghịch lý.

Nghĩa của paradox

Danh từ

  1. Ý kiến ngược đời.
  2. Triết học Nghịch biện.
  3. Toán học Nghịch lý.
  4. Ngược đời, vật ngược đời.

Dạng từ của paradox

Số nhiềuparadoxes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paradox

Đồng nghĩa

Họ từ của paradox

Cụm từ, thành ngữ với paradox

  • paradox of thrift — Nghịch lý của tiết kiệm.
  • paradox of value — Nghịch lý về giá trị.
  • paradox of voting — Nghịch lý về bỏ phiếu.

Câu hỏi thường gặp

paradox nghĩa là gì?

paradox (danh từ) nghĩa là ý kiến ngược đời, nghịch biện, nghịch lý.

paradox phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paradox: giọng Anh (UK) /ˈpæɹ.əˌdɒks/, giọng Mỹ (US) /ˈpæɹ.əˌdɑks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.