TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

passive

UK/ˈpæs.ɪv/ US/ˈpæs.ɪv/ giọng máy của trình duyệt

passive nghĩa là bị động, thụ động, tiêu cực.

Nghĩa của passive

Tính từ

  1. Bị động, thụ động.
    • to remain passiveở trong thế bị động
  2. Tiêu cực.
    • passive resistancesự kháng cự tiêu cực
  3. Ngôn ngữ học Bị động.
    • passive voicedạng bị động
  4. Không phải trả lãi (nợ).
    • passive debtnợ không phải trả lãi

Danh từ

  1. Ngôn ngữ học Dạng bị động.

Dạng từ của passive

So sánh hơnmore passive
So sánh nhấtmost passive
Số nhiềupassives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với passive

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của passive

Cụm từ, thành ngữ với passive

  • passive obedience — Sự bảo sao nghe vậy, sự tuân theo thụ động.
  • passive voice — Dạng bị động.

Câu hỏi thường gặp

passive nghĩa là gì?

passive (tính từ, danh từ) nghĩa là bị động, thụ động, tiêu cực.

passive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của passive: giọng Anh (UK) /ˈpæs.ɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈpæs.ɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.