patient
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɛjʃənt/
giọng máy của trình duyệt
patient nghĩa là kiên nhẫn, nhẫn nại, người bệnh, bệnh nhân.
Nghĩa của patient
Tính từ
- Kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chí, kiên trì.
Danh từ
- Người bệnh.
Dạng từ của patient
| So sánh hơn | more patient |
| So sánh nhất | most patient |
| Số nhiều | patients |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với patient
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của patient
Cụm từ, thành ngữ với patient
- patient of — Chịu đựng một cách kiên nhẫn; Có thể nhận, phù hợp với.
Câu ví dụ với patient
- Be patient please. It takes time. Làm ơn kiên nhẫn một chút đi, cái này phải tốn thì giờ.
- She is very thoughtful and patient. Cô ấy rất kiên nhẫn và suy nghĩ vô cùng thấu đáo.
- The patient made a full recovery. Bệnh nhân hồi phục hoàn toàn.
- Our patient is in much the same condition as yesterday. Bệnh nhân của chúng ta hầu như vẫn trong tình trạng như hôm qua.
- He's a patient man. Anh ấy là một người kiên trì.
- You're very patient. Bạn rất kiên nhẫn.
- The stock market is a wonderfully efficient mechanism for transferring wealth from the impatient to the patient. Thị trường chứng khoán là một cỗ máy cực kỳ hiệu quả để dịch chuyển tài sản từ những người thiếu kiên nhẫn sang những người biết nhẫn nại.
- After his brain operation, the patient suddenly started speaking German, even though he had never studied it. Sau khi phẫu thuật não, bên nhân đột nhiên bắt đầu nói tiếng Đức, mặc dù anh ấy chưa học tiếng Đức bao giờ.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
patient nghĩa là gì?
patient (tính từ, danh từ) nghĩa là kiên nhẫn, nhẫn nại, người bệnh, bệnh nhân.
patient phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của patient: giọng Anh (UK) /ˈpɛjʃənt/.