peak
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/piːk/
US/piːk/
giọng máy của trình duyệt
peak nghĩa là lưỡi trai, đỉnh, chỏm chóp, dựng thẳng.
Nghĩa của peak
Danh từ
- Lưỡi trai (của mũ).
- Đỉnh, chỏm chóp (núi); đầu nhọn (của râu, ngạnh).
- Đỉnh cao nhất, tột đỉnh, cao điểm.
- the peak of the loadtrọng tải cao nhất; cao điểm (cung cấp điện, luồng giao thông...)
- resonance peak(vật lý) đỉnh cộng hưởng
- Hàng hải Mỏm (tàu).
Ngoại động từ
- Hàng hải Dựng thẳng (trục buồm); dựng đứng (mái chèo).
- Dựng ngược (đuôi) (cá voi).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Làm cho đạt tới đỉnh cao nhất.
Nội động từ
- Dựng ngược đuôi lao thẳng đứng xuống (cá voi).
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đạt tới đỉnh cao nhất.
- Héo hom, ốm o gầy mòn, xanh xao, tiều tuỵ.
- to peak and pinehéo hon chết mòn
Dạng từ của peak
| Số nhiều | peaks |
| Ngôi thứ ba số ít | peaks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | peaking |
| Quá khứ phân từ | peaked |
| Quá khứ | peaked |
| So sánh hơn | more peak |
| So sánh nhất | most peak |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với peak
Đồng nghĩa
Họ từ của peak
Cụm từ, thành ngữ với peak
- peak period labour demand — Cầu lao động ở thời kỳ cao điểm; Cầu lao động ở kỳ giáp hạt.
Câu hỏi thường gặp
peak nghĩa là gì?
peak (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là lưỡi trai, đỉnh, chỏm chóp, dựng thẳng.
peak phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của peak: giọng Anh (UK) /piːk/, giọng Mỹ (US) /piːk/.