TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pro

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹəʊ/ US/pɹoʊ/ giọng máy của trình duyệt

pro nghĩa là ưu điểm, lợi điểm, thuận.

Nghĩa của pro

Danh từ

  1. Viết tắt Của professional - đấu thủ nhà nghề.
  2. Ưu điểm, lợi điểm, thuận lợi
    • The pros and consƯu và nhược điểm, thuận lợi và bất lợi

Giới từ

  1. Thuận.

Dạng từ của pro

Số nhiềupros
So sánh hơnmore pro
So sánh nhấtmost pro

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pro

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của pro

Cụm từ, thành ngữ với pro

  • pro tem — Tạm quyền.

Câu ví dụ với pro

  • This method has pros and cons. Phương pháp này có ưu và nhược điểm.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

pro nghĩa là gì?

pro (danh từ, giới từ) nghĩa là ưu điểm, lợi điểm, thuận.

pro phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pro: giọng Anh (UK) /pɹəʊ/, giọng Mỹ (US) /pɹoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.