rattle
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹæ.təl/
US/ˈɹæ.təl/
giọng máy của trình duyệt
rattle nghĩa là cái trống lắc, cái lúc lắc, vòng sừng, kêu lách cách.
Nghĩa của rattle
Danh từ
- Cái trống lắc, cái lúc lắc (đồ chơi trẻ con).
- Động vật học Vòng sừng (ở đuôi của rắn chuông).
- Thực vật học Cây có hạt nổ tách (khi quả chín).
- Tiếng nổ lốp bốp; tiếng lách cách, tiếng lạch cạch (của cánh cửa, xe bò...); tiếng lộp bộp (mưa...).
- the rattle of shutterstiếng cánh cửa chớp rung lạch cạch
- Tiếng rầm rầm, tiếng huyên náo.
- Tiếng nấc hấp hối ((cũng) dealth rattle).
- Chuyện huyên thiên, chuyện ba hoa; người lắm lời, người hay nói huyên thiên.
Nội động từ
- Kêu lách cách, kêu lạch cạch; rơi lộp bộp (mưa...).
- the windows rattledcửa sổ lắc lạch cạch
- Chạy râm rầm (xe cộ...).
- the tram rattled through the streetsxe điện chạy rầm rầm qua phố
- Nói huyên thiên, nói liến láu.
Ngoại động từ
- Làm kêu lách cách, làm kêu lạch cạch; rung lách cách, khua lạch cạch...
- the wind rattles the shuttersgió rung cánh cửa chớp kêu lạch cạch
- + off, out, away Đọc liến láu, đọc thẳng một mạch (bài học, bài diễn văn).
- to rattle off one's lessonđọc bài học một mạch
- Vội thông qua (một dự luật...).
- to rattle a bill through the Housevội vã đem ra nghị viện thông qua một dự luật
- Từ lóng Làm hồi hộp, làm bối rối, làm lo sợ, làm lo lắng, làm ngơ ngác...
- don't get rattled over itđừng sợ gì, đừng có việc gì phải cuống lên
Dạng từ của rattle
| Ngôi thứ ba số ít | rattles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rattling |
| Quá khứ phân từ | rattled |
| Quá khứ | rattled |
| Số nhiều | rattles |
Họ từ của rattle
Cụm từ, thành ngữ với rattle
- to rattle up — (Hàng hải) Kéo lên (neo); Làm vui lên, làm hăng lên, làm phấn khởi.
- to rattle the sabre — (Nghĩa bóng) Đe doạ gây chiến tranh.
Câu hỏi thường gặp
rattle nghĩa là gì?
rattle (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là cái trống lắc, cái lúc lắc, vòng sừng, kêu lách cách.
rattle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rattle: giọng Anh (UK) /ˈɹæ.təl/, giọng Mỹ (US) /ˈɹæ.təl/.