TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

restrict

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈstɹɪkt/ US/ɹɪˈstɹɪkt/ giọng máy của trình duyệt

restrict nghĩa là hạn chế, giới hạn.

Nghĩa của restrict

Ngoại động từ

  1. Hạn chế, giới hạn, thu hẹp.
    • to restrict the use of alcoholhạn chế việc dùng rượu
    • to be restricted to a dietphải ăn kiêng

Dạng từ của restrict

Ngôi thứ ba số ítrestricts
Hiện tại phân từ (-ing)restricting
Quá khứ phân từrestricted
Quá khứrestricted
So sánh hơnmore restrict
So sánh nhấtmost restrict

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với restrict

Đồng nghĩa

Họ từ của restrict

Câu hỏi thường gặp

restrict nghĩa là gì?

restrict (ngoại động từ) nghĩa là hạn chế, giới hạn.

restrict phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của restrict: giọng Anh (UK) /ɹɪˈstɹɪkt/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈstɹɪkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.