roadblock
giọng máy của trình duyệt
roadblock nghĩa là rào chắn.
Nghĩa của roadblock
Danh từ
- Rào chắn.
Dạng từ của roadblock
| Số nhiều | roadblocks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với roadblock
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
roadblock nghĩa là gì?
roadblock (danh từ) nghĩa là rào chắn.