identical
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪˈdɛntɪkl̩/
US/ɪˈdɛntɪkl̩/
giọng máy của trình duyệt
identical nghĩa là công hàm tư tưởng, giống hệt, y hệt, đúng.
Nghĩa của identical
Danh từ
- Công hàm tư tưởng (do nhiều nước cùng gửi cho một nước).
Tính từ
- Giống hệt, y hệt.
- The two books are identical.Hai cuốn sách này giống hệt nhau
- The child is identical to his father.Con giống hệt như cha
- Đúng, chính.
- The identical room where Lenin was born.Đúng căn phòng nơi Lê-nin sinh ra
- Đồng nhất.
- identic proposition.Mệnh đề đồng nhất
Dạng từ của identical
| So sánh hơn | more identical |
| So sánh nhất | most identical |
| Số nhiều | identicals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với identical
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của identical
Câu hỏi thường gặp
identical nghĩa là gì?
identical (danh từ, tính từ) nghĩa là công hàm tư tưởng, giống hệt, y hệt, đúng.
identical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của identical: giọng Anh (UK) /ɪˈdɛntɪkl̩/, giọng Mỹ (US) /ɪˈdɛntɪkl̩/.