trainload
US/ˈtreɪn.ˌloʊd/
giọng máy của trình duyệt
trainload nghĩa là trọng lượng đoàn tàu.
Nghĩa của trainload
Danh từ
- Trọng lượng đoàn tàu.
Dạng từ của trainload
| Số nhiều | trainloads |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trainload
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
trainload nghĩa là gì?
trainload (danh từ) nghĩa là trọng lượng đoàn tàu.
trainload phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trainload: giọng Mỹ (US) /ˈtreɪn.ˌloʊd/.