TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trainload

US/ˈtreɪn.ˌloʊd/ giọng máy của trình duyệt

trainload nghĩa là trọng lượng đoàn tàu.

Nghĩa của trainload

Danh từ

  1. Trọng lượng đoàn tàu.

Dạng từ của trainload

Số nhiềutrainloads

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trainload

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

trainload nghĩa là gì?

trainload (danh từ) nghĩa là trọng lượng đoàn tàu.

trainload phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trainload: giọng Mỹ (US) /ˈtreɪn.ˌloʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.