glimmer
UK/ˈɡlɪməː/
US/ˈɡlɪmɚ/
giọng máy của trình duyệt
glimmer nghĩa là tia sáng le lói, ngọn lửa chập chờn, ý niệm mơ hồ, ý nghĩ mơ hồ.
Nghĩa của glimmer
Danh từ
- Tia sáng le lói; ngọn lửa chập chờn; ánh sáng lờ mờ.
- a glimmer of hopetia hy vọng yếu ớt
- Ý niệm mơ hồ, ý nghĩ mơ hồ (về vấn đề gì).
Nội động từ
- Le lói; chập chờn (ánh đèn...).
Dạng từ của glimmer
| Số nhiều | glimmers |
| Ngôi thứ ba số ít | glimmers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | glimmering |
| Quá khứ phân từ | glimmered |
| Quá khứ | glimmered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với glimmer
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với glimmer
- to go glimmering — Tiêu tan (hy vọng, kế hoạch...).
Câu hỏi thường gặp
glimmer nghĩa là gì?
glimmer (danh từ, nội động từ) nghĩa là tia sáng le lói, ngọn lửa chập chờn, ý niệm mơ hồ, ý nghĩ mơ hồ.
glimmer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của glimmer: giọng Anh (UK) /ˈɡlɪməː/, giọng Mỹ (US) /ˈɡlɪmɚ/.