TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

trot

UK/tɹɒt/ US/tɹɑt/ giọng máy của trình duyệt

trot nghĩa là nước kiệu, sự chuyển động nhanh, sự bận rộn, cho đi nước kiệu.

Nghĩa của trot

Danh từ

  1. Nước kiệu.
    • to ride the horse at a steady trotcưỡi ngựa đi nước kiệu đều
    • to put a horse to the trotbắt ngựa chạy nước kiệu
  2. Sự chuyển động nhanh; sự bận rộn.
    • to be on the trotbận, bận rộn
    • to keep someone on the trotbắt ai làm hết việc này đến việc nọ
  3. Em bé mới tập đi.
  4. Mỹ, lóng Bản dịch đối chiếu.
  5. bóng Mụ.
    • old trotmụ già

Ngoại động từ

  1. Cho đi nước kiệu, bắt đi nước kiệu.
    • to trot a horsebắt ngựa đi nước kiệu
    • to trot someone off his legsbắt ai chạy cho mệt lử
  2. Chạy nước kiệu được.
    • to trot two mileschạy nước kiệu được hai dặm

Nội động từ

  1. Đi nước kiệu (ngựa).
  2. Chạy lóc cóc; chạy lon ton.

Dạng từ của trot

Số nhiềutrots
Ngôi thứ ba số íttrots
Hiện tại phân từ (-ing)trotting
Quá khứ phân từtrotted
Quá khứtrotted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trot

Đồng nghĩa

Họ từ của trot

Cụm từ, thành ngữ với trot

  • to trot out — Cho (ngựa) đi diễu; (thông tục) Trưng bày, khoe, phô trương.

Câu hỏi thường gặp

trot nghĩa là gì?

trot (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là nước kiệu, sự chuyển động nhanh, sự bận rộn, cho đi nước kiệu.

trot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trot: giọng Anh (UK) /tɹɒt/, giọng Mỹ (US) /tɹɑt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.