TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

tumescence

UK/tjuːˈmɛsəns/ giọng máy của trình duyệt

tumescence nghĩa là trạng thái sưng phù.

Nghĩa của tumescence

Danh từ

  1. Trạng thái sưng phù.

Dạng từ của tumescence

Số nhiềutumescences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tumescence

Đồng nghĩa

Họ từ của tumescence

Câu hỏi thường gặp

tumescence nghĩa là gì?

tumescence (danh từ) nghĩa là trạng thái sưng phù.

tumescence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tumescence: giọng Anh (UK) /tjuːˈmɛsəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.