tumescence
UK/tjuːˈmɛsəns/ giọng máy của trình duyệt
tumescence nghĩa là trạng thái sưng phù.
Nghĩa của tumescence
Danh từ
- Trạng thái sưng phù.
Dạng từ của tumescence
| Số nhiều | tumescences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tumescence
Đồng nghĩa
Họ từ của tumescence
Câu hỏi thường gặp
tumescence nghĩa là gì?
tumescence (danh từ) nghĩa là trạng thái sưng phù.
tumescence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tumescence: giọng Anh (UK) /tjuːˈmɛsəns/.