Êm dịu tiếng Anh là gì?
"êm dịu" trong tiếng Anh là soothing (tính từ), mildly (phó từ), douce (tính từ).
soothing Tính từ
UK/ˈsuːðɪŋ/US/ˈsuːðɪŋ/
Nghĩa: Dịu dàng, êm dịu, dễ chịu.
mildly Phó từ
UK/ˈmaɪldli/US/ˈmaɪldli/
Nghĩa: Nhẹ, nhẹ nhàng, êm dịu.
douce Tính từ
UK/duːs/
Nghĩa: Nhẹ nhàng, êm dịu, dịu dàng.
dulcet Tính từ
UK/ˈdʌl.sɪt/US/ˈdʌl.sɪt/
Nghĩa: Dịu dàng, êm ái, êm dịu (âm thanh).
sweet
UK/swiːt/US/swit/
gentle
UK/ˈd͡ʒɛn.tl̩/US/ˈd͡ʒɛn.tl̩/
liquid Tính từ
UK/ˈlɪk.wɪd/US/ˈlɪk.wɪd/
Nghĩa: Dịu dàng, êm dịu, du dương.
- liquid voicetiếng nói dịu dàng
mild Tính từ
UK/ˈmaɪld/US/ˈmaɪld/
Nghĩa: Êm dịu, không gắt, không xóc (thức ăn, thuốc lá, thuốc men...).
- mild beerrượu bia nhẹ
mellow Tính từ
UK/ˈmɛləʊ/US/ˈmɛloʊ/
Nghĩa: Dịu dàng, êm dịu (màu sắc, âm thanh).
balmy Tính từ
UK/ˈbɑːmi/US/ˈbɑmi/
Nghĩa: Dịu, êm dịu (không khí, gió nhẹ).
balmily Phó từ
UK/ˈbɑːmɪli/US/ˈbɔ(l)məli/
Nghĩa: Dịu, êm dịu.
mellowy Tính từ
Nghĩa: Dịu dàng, êm dịu (màu sắc, âm thanh).
Câu hỏi thường gặp
Êm dịu tiếng Anh là gì?
"êm dịu" trong tiếng Anh là soothing (tính từ), mildly (phó từ), douce (tính từ).