Đền tiếng Anh là gì?
"đền" trong tiếng Anh là temple (danh từ), shrine (danh từ), joss-house (danh từ).
temple Danh từ
US/tɪm.pl̩/
Nghĩa: Đền, điện, miếu, thánh thất, thánh đường.
- You should visit Kyoto, which is famous for its old temples and shrines.Bạn nên đến Tokyo, nơi nổi tiếng với những địa danh như ngôi chùa cổ, đền Shinto...
- Let's visit some temples tomorrow.Ngày mai chúng ta hãy đến thăm quan một vài ngôi đền.
shrine Danh từ
UK/ʃɹaɪ̯n/US/ʃɹaɪ̯n/
Nghĩa: lăng, mộ, đền, điện
- You should visit Kyoto, which is famous for its old temples and shrines.Bạn nên đến Tokyo, nơi nổi tiếng với những địa danh như ngôi chùa cổ, đền Shinto...
joss-house Danh từ
US/ˈdʒɑːs.ˈhɑʊs/
Nghĩa: Đền, miếu (ở Trung quốc).
expiate Ngoại động từ
UK/ˈɛk.spi.eɪt/US/ˈɛk.spi.eɪt/
Nghĩa: Chuộc, đền (tội).
make-up
UK/ˌmeɪk ˈʌp/US/ˌmeɪk ˈʌp/
compensate
UK/ˈkɒm.pən.seɪt/US/ˈkɑm.pənˌseɪt/
purge Ngoại động từ
UK/pɜːd͡ʒ/US/pɝd͡ʒ/
Nghĩa: Chuộc, đền (tội).
recompense Ngoại động từ
UK/ˈɹɛkəmˌpɛns/US/ˈɹɛkəmˌpɛns/
Nghĩa: Chuộc (lỗi), đền (tội...).
make good one's promise Cụm từ
Nghĩa: Bù đắp lại; gỡ lại, đền, thay; sửa chữa.
- to make good one's lossesbù lại những cái đã mất
- to make good the casualties(quân sự) bổ sung cho số quân bị chết
Xem đầy đủ từ "make good one's promise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
expiation Danh từ
UK/ɛkspiˈeɪʃən/US/ɛkspiˈeɪʃən/
Nghĩa: Sự chuộc, sự đền (tội).
expiator Danh từ
US/ˈɛk.spi.ˌeɪ.tɜː/
Nghĩa: Người chuộc, người đền (tội).
amends Danh từ
US/əˈmɛndz/
Nghĩa: Sự đền, sự bồi thường; sự đền bù, sự bù lại.
- to make amends for somethingđền (bồi thường; đền bù, bù lại) cái gì
Câu hỏi thường gặp
Đền tiếng Anh là gì?
"đền" trong tiếng Anh là temple (danh từ), shrine (danh từ), joss-house (danh từ).