TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Để lộ tiếng Anh là gì?

"để lộ" trong tiếng Anh là reveal (ngoại động từ), bare (ngoại động từ), show.

reveal Ngoại động từ

UK/ɹɪˈviːl/US/ɹɪˈvil/

Nghĩa: Để lộ, tỏ ra, biểu lộ; bộc lộ, tiết lộ (điều bí mật).

  • Despite his voluble nature, Tom rarely reveals anything personal.Dù là người hay ba hoa, Tom hiếm khi để lộ những thứ về bản thân.

Xem đầy đủ từ "reveal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bare Ngoại động từ

UK/bɛə/US/bɛɹ/

Nghĩa: Làm trụi, lột, bóc trần, để lộ.

  • to bare one's headlột mũ ra, bỏ mũ ra

Xem đầy đủ từ "bare": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

show

UK/ʃəʊ/US/ʃoʊ/

Xem đầy đủ từ "show": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unfold Ngoại động từ

UK/ʌnˈfəʊld/US/ʌnˈfoʊld/

Nghĩa: Bày tỏ, để lộ, bộc lộ.

  • to unfold one's intentionbộc lộ ý định của mình

Xem đầy đủ từ "unfold": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

leak

UK/liːk/US/liːk/

Xem đầy đủ từ "leak": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unlock Ngoại động từ

UK/ʌnˈlɒk/US/ʌnˈlɑk/

Nghĩa: Để lộ, tiết lộ.

  • to unlock a secrettiết lộ một điều bí mật

Xem đầy đủ từ "unlock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unveil Động từ

UK/ʌnˈveɪl/US/ʌnˈveɪl/

Nghĩa: Để lộ, tiết lộ.

  • to unveil a secrettiết lộ một điều bí mật

Xem đầy đủ từ "unveil": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

let-out

US/ˈlɛt.ˈɑʊt/

Xem đầy đủ từ "let-out": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

revelation Danh từ

UK/ˌɹɛv.əˈleɪ.ʃən/US/ˌɹɛv.əˈleɪ.ʃən/

Nghĩa: Sự để lộ, sự tiết lộ, sự phát giác, sự khám phá (vật bị giấu, điều bí mật...).

Xem đầy đủ từ "revelation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

leakage Danh từ

UK/ˈliːkɪd͡ʒ/US/ˈliːkɪd͡ʒ/

Nghĩa: Sự để lọt, sự để lộ.

  • leakage of military secretssự để lọt những bí mật quân sự ra ngoài

Xem đầy đủ từ "leakage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Để lộ tiếng Anh là gì?

"để lộ" trong tiếng Anh là reveal (ngoại động từ), bare (ngoại động từ), show.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.