Động cơ tiếng Anh là gì?
"động cơ" trong tiếng Anh là motive (danh từ), motor (danh từ), mover (danh từ).
motive Danh từ
UK/ˈməʊtɪv/US/ˈmoʊtɪv/
Nghĩa: Cớ, lý do, động cơ (của một hành động).
- The motive for the murder is not yet known.Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ.
- The motive for the murder isn't yet known.Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ.
motor Danh từ
UK/ˈməʊtə/US/ˈmoʊtəɹ/
Nghĩa: động cơ, mô-tơ
mover Danh từ
UK/ˈmuːvə/US/ˈmuːvə/
Nghĩa: Động cơ, động lực.
- prime moverđộng lực đầu tiên; nguồn năng lượng
engine Danh từ
UK/ˈɛnd͡ʒɪn/US/ˈɛnd͡ʒɪn/
Nghĩa: động cơ
- This engine has passed all performance evaluations.Động cơ này đã vượt qua mọi bài đánh giá hiệu năng.
intent Danh từ
UK/ɪnˈtɛnt/
Nghĩa: động cơ, động cơ gây án
spring Danh từ
UK/ˈspɹɪŋ/US/ˈspɹɪŋ/
Nghĩa: Động cơ.
- the springs of human actionnhững động cơ của hành động con người
cause Danh từ
UK/kɔːz/US/kɔz/
Nghĩa: Lẽ, cớ, lý do, động cơ.
- a cause for complaintlý do để than phiền
- to show causetrình bày lý do
incentive Danh từ
UK/ɪnˈsɛntɪv/US/ɪnˈsɛntɪv/
Nghĩa: Động cơ (thúc đẩy làm việc gì).
animus Danh từ
UK/ˈæ.nɪ.məs/US/ˈæ.nɪ.məs/
Nghĩa: Ý định, động cơ, hành động.
sprung Danh từ
UK/spɹʌŋ/US/spɹʌŋ/
Nghĩa: Động cơ.
- the springs of human actionnhững động cơ của hành động con người
sprang Danh từ
UK/ˈspɹæŋ/US/ˈspɹæŋ/
Nghĩa: Động cơ.
- the springs of human actionnhững động cơ của hành động con người
Câu hỏi thường gặp
Động cơ tiếng Anh là gì?
"động cơ" trong tiếng Anh là motive (danh từ), motor (danh từ), mover (danh từ).