Đột nhập tiếng Anh là gì?
"đột nhập" trong tiếng Anh là muscle (nội động từ), foray (động từ), barge (nội động từ).
muscle Nội động từ
UK/ˈmʌs.əl/US/ˈmʌs.əl/
Nghĩa: To muscle in (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) đột nhập, xâm nhập.
foray Động từ
UK/ˈfɒɹ.eɪ/US/ˈfɔɹ.eɪ/
Nghĩa: Cướp phá, đánh phá, đốt phá, đột nhập.
- to make (go on) a foraycướp phá, đánh phá, đốt phá, đột nhập
barge Nội động từ
UK/ˈbɑːd͡ʒ/US/ˈbɑɹd͡ʒ/
Nghĩa: Barge in xâm nhập, đột nhập.
incursive Tính từ
Nghĩa: Xâm nhập, đột nhập; tấn công bất ng.
rob Động từ
UK/ɹɒb/US/ɹɑb/
Nghĩa: đột nhập
break-in
UK/ˈbɹeɪkˌɪn/US/ˈbɹeɪkˌɪn/
infiltrate
UK/ˈɪnfɪltɹeɪt/US/ˈɪnfəltɹeɪt/
incursion Danh từ
UK/ɪŋˈkɜː(ɹ)ʒən/US/ɪŋˈkɜː(ɹ)ʒən/
Nghĩa: Sự xâm nhập, sự đột nhập; sự tấn công bất ngờ.
obtruder Danh từ
US/əb.ˈtruː.dɜː/
Nghĩa: Người đột nhập (nhà người ta).
inroad Danh từ
UK/ˈɪnɹəʊd/US/ˈɪnˌɹoʊd/
Nghĩa: Cuộc đột nhập.
incomer Danh từ
US/ˈɪn.ˌkə.mɜː/
Nghĩa: Người đột nhập.
Câu hỏi thường gặp
Đột nhập tiếng Anh là gì?
"đột nhập" trong tiếng Anh là muscle (nội động từ), foray (động từ), barge (nội động từ).