Đợt tiếng Anh là gì?
"đợt" trong tiếng Anh là series (danh từ), wave (danh từ), course (danh từ).
series Danh từ
UK/ˈsɪə.ɹiːz/US/ˈsɪɹ.iz/
Nghĩa: Loạt, dãy, chuỗi, đợt.
- series of stampmột đợt phát hành tem
- in seriestheo từng đợt nối tiếp nhau
wave Danh từ
UK/weɪv/US/weɪv/
Nghĩa: Đợt.
- Tsunamis are giant waves caused by earthquakes or volcanic eruptions under the sea.Sóng thần là những đợt sóng lớn gây ra bởi động đất hoặc núi lửa phun trào dưới biển.
- The Japanese archipelago is struck by a terrible heat wave.Quần đảo Nhật Bản bị tấn công bởi một đợt sóng nhiệt khủng khiếp.
course Danh từ
UK/kɔːs/US/kɔɹs/
Nghĩa: Loạt; đợt; lớp.
- course of lecturesmột loạt bài giảng, một đợt thuyết trình
step
UK/stɛp-/US/stɛp-/
stage
UK/steɪd͡ʒ/US/steɪd͡ʒ/
spell Danh từ
UK/spɛl/US/spɛl/
Nghĩa: Đợt, phiên (việc).
- a cold spellmột đợt rét
- to work by spellsthay phiên nhau làm việc
round
UK/ˈɹaʊ̯nd/US/ˈɹaʊ̯nd/
fit Danh từ
UK/fɪt/US/fɪt/
Nghĩa: Đợt.
- a fit of energymột đợt gắng sức
batch Danh từ
UK/bæt͡ʃ/US/bæt͡ʃ/
Nghĩa: Đợt, chuyển; khoá (học).
- a batch of books from Londonmột quyển sách từ Luân đôn tới
cascade Danh từ
UK/kæsˈkeɪd/US/kæsˈkeɪd/
Nghĩa: Tầng, đợt.
- distillation cascadetầng cất
- hard cascadeđợt cứng
Câu hỏi thường gặp
Đợt tiếng Anh là gì?
"đợt" trong tiếng Anh là series (danh từ), wave (danh từ), course (danh từ).