Đụng tiếng Anh là gì?
"đụng" trong tiếng Anh là touch (động từ), crash (động từ), bump (ngoại động từ).
touch Động từ
UK/tʌt͡ʃ/US/tʌt͡ʃ/ giọng người thật
Nghĩa: Chạm, đụng, sờ, mó.
- When I touch three fingers on the screenKhi tôi chạm 3 ngón tay trên màn hình
crash Động từ
UK/ˈkɹæʃ/US/ˈkɹæʃ/ giọng người thật
Nghĩa: đụng, đâm sầm, đâm, bị sự cố
- The car crashed into the wall.Cái xe đã đụng vô tường.
bump Ngoại động từ
US/bʌmp/ giọng máy
Nghĩa: Va, đụng.
- to bump one's head against the doorva đầu vào cửa
meet
UK/miːt/US/mit/ giọng người thật
marry
UK/ˈmæɹi/US/ˈmæɹi/ giọng người thật
encounter
UK/ɪnˈkaʊntə/US/ɪnˈkaʊntɚ/ giọng người thật
ram Ngoại động từ
UK/ɹæm/US/ɹæm/ giọng người thật
Nghĩa: Đụng, đâm vào.
- to ram one's head against the wallđụng đầu vào tường
collide
UK/kəˈlaɪd/US/kəˈlaɪd/ giọng người thật
clash Động từ
UK/ˈklæʃ/US/ˈklæʃ/ giọng người thật
Nghĩa: Đụng, va mạnh; đụng nhau.
- the two armies clashed outside the townquân đội hai bên ngoài đường phố
- I clashed into himtôi đụng vào anh ta
foul Danh từ
UK/faʊl/US/faʊl/ giọng người thật
Nghĩa: Sự đụng, sự chạm, sự va.
collision Danh từ
UK/kəˈlɪʒn̩/US/kəˈlɪʒn̩/ giọng máy
Nghĩa: Sự đụng, sự va.
- the two cars had a slight collisionhai chiếc ô tô va nhẹ vào nhau
Câu hỏi thường gặp
Đụng tiếng Anh là gì?
"đụng" trong tiếng Anh là touch (động từ), crash (động từ), bump (ngoại động từ).