TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Đai tiếng Anh là gì?

"đai" trong tiếng Anh là band (danh từ), cingulum (danh từ), collet (danh từ).

band Danh từ

UK/bænd/US/bænd/

Nghĩa: Dải, băng, đai, nẹp.

Xem đầy đủ từ "band": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cingulum Danh từ

UK/ˈsɪŋɡjələm/US/ˈsɪŋɡjələm/

Nghĩa: Đai, vành.

Xem đầy đủ từ "cingulum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

collet Danh từ

UK/ˈkɒlɪt/US/ˈkɑlɪt/

Nghĩa: Vòng; vành; đai.

Xem đầy đủ từ "collet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

zona Danh từ

Nghĩa: Đới; đai; vùng; vành.

  • zona ciliarisvành lông rung

Xem đầy đủ từ "zona": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

belt

UK/ˈbɛlt/US/ˈbɛlt/

  • The Kuiper Belt is a region in the Solar System.Vành đai Kuiper là một khu vực trong Hệ Mặt Trời.

Xem đầy đủ từ "belt": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crash

UK/ˈkɹæʃ/US/ˈkɹæʃ/

Xem đầy đủ từ "crash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

malfunction

UK/ˌmælˈfʌŋk.ʃən/US/ˌmælˈfʌŋk.ʃən/

Xem đầy đủ từ "malfunction": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ring Danh từ

UK/ɹɪŋ/US/ɹɪŋ/

Nghĩa: Cái đai (thùng...).

Xem đầy đủ từ "ring": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hoop Danh từ

US/hʊp/

Nghĩa: Cái vành, cái đai (bằng thép, gỗ... ở các thùng ống...).

Xem đầy đủ từ "hoop": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

webbing Danh từ

UK/ˈwɛbɪŋ/US/ˈwɛbɪŋ/

Nghĩa: Nịt, đai.

Xem đầy đủ từ "webbing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Đai tiếng Anh là gì?

"đai" trong tiếng Anh là band (danh từ), cingulum (danh từ), collet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.