Bóc vỏ tiếng Anh là gì?
"bóc vỏ" trong tiếng Anh là bark (ngoại động từ), peel (ngoại động từ), hull (ngoại động từ).
bark Ngoại động từ
UK/bɑːk/US/bɑɹk/
Nghĩa: Lột vỏ, bóc vỏ (cây).
peel Ngoại động từ
UK/piːl/US/piːl/
Nghĩa: Bóc vỏ, gọt vỏ; lột (da...).
hull Ngoại động từ
UK/hʌl/US/hʌl/
Nghĩa: Bóc vỏ (trái cây).
pod Ngoại động từ
UK/ˈpɒd/US/ˈpɑd/
Nghĩa: Bóc vỏ (quả đậu).
husk Ngoại động từ
UK/hʌsk/US/hʌsk/
Nghĩa: Bóc vỏ; xay (thóc).
rind Ngoại động từ
UK/ɹaɪnd/US/ɹaɪnd/
Nghĩa: Bóc vỏ, gọt vỏ.
disbark Ngoại động từ
UK/dɪsˈbɑː(ɹ)k/US/dɪsˈbɑː(ɹ)k/
Nghĩa: Bóc vỏ, tước vỏ (cây).
unhusk Ngoại động từ
Nghĩa: Bóc vỏ, lột vỏ; xây (thóc).
decorticate Động từ
UK/diːˈkɔːtɪkeɪt/
Nghĩa: Xay (lúa), bóc vỏ (cây...).
skin Ngoại động từ
UK/skɪn/US/skɪn/
Nghĩa: Bóc vỏ, gọt vỏ.
peeler Danh từ
UK/ˈpiːlə/US/ˈpiːlɚ/
Nghĩa: Người bóc vỏ, người lột da.
Câu hỏi thường gặp
Bóc vỏ tiếng Anh là gì?
"bóc vỏ" trong tiếng Anh là bark (ngoại động từ), peel (ngoại động từ), hull (ngoại động từ).