Bước tiếng Anh là gì?
"bước" trong tiếng Anh là step (danh từ), pace (danh từ), enter.
step Danh từ
UK/stɛp-/US/stɛp-/
Nghĩa: Bước, bước đi; bước khiêu vũ.
- That's one small step for a man, one giant leap for mankind.Đó là một bước nhỏ của một người, một bước nhảy vọt lớn của nhân loại.
- Step into the light.Hãy bước ra ánh sáng.
pace Danh từ
UK/peɪs/US/peɪs/
Nghĩa: Bước chân, bước.
enter
UK/ˈɛntə(ɹ)/US/ˈɛntɚ/
- He was the first to enter the room.Anh ta là người đầu tiên bước vào trong phòng.
- They won't allow us to enter the garden.Họ sẽ không cho phép chúng ta bước vào khu vườn.
move Danh từ
UK/muːv/US/muːv/
Nghĩa: Biện pháp; bước.
situation
UK/ˌsɪt.juːˈeɪ.ʃən/US/ˌsɪt.juːˈeɪ.ʃən/
path Danh từ
UK/pɑːθ/US/pɑːθ/
Nghĩa: bước, đường đi
stride Danh từ
UK/stɹaɪd/US/stɹaɪd/
Nghĩa: Bước (khoảng bước).
juncture
UK/ˈd͡ʒʌŋk.tʃə(ɹ)/US/ˈd͡ʒʌŋk.t͡ʃɚ/
walk Danh từ
UK/wɔːk/US/wɔk/
Nghĩa: Sự đi bộ; sự bước.
- to come at a walkđi bộ đến
single-stage Danh từ
US/ˈsɪŋ.ɡəl.ˈsteɪdʒ/
Nghĩa: Một bước, một giai đoạn.
strode Danh từ
UK/stɹəʊd/US/stɹoʊd/
Nghĩa: Bước (khoảng bước).
stridden Danh từ
UK/ˈstɹɪdən/US/ˈstɹɪdən/
Nghĩa: Bước (khoảng bước).
Câu hỏi thường gặp
Bước tiếng Anh là gì?
"bước" trong tiếng Anh là step (danh từ), pace (danh từ), enter.