TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bảo hộ tiếng Anh là gì?

"bảo hộ" trong tiếng Anh là protect (ngoại động từ), protective (tính từ), featherbedding (danh từ).

protect Ngoại động từ

UK/pɹəˈtɛkt/US/pɹəˈtɛkt/

Nghĩa: Bảo vệ, bảo hộ, che chở.

  • to protect someone from (against) dangerche chở ai khỏi bị nguy hiểm

Xem đầy đủ từ "protect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

protective Tính từ

UK/pɹəˈtɛk.tɪv/US/pɹəˈtɛk.tɪv/

Nghĩa: Bảo vệ, bảo hộ, che chở.

  • protective barrage(quân sự) lưới lửa bảo vệ

Xem đầy đủ từ "protective": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

featherbedding Danh từ

US/ˈfɛ.ðɜː.ˌbɛd.diɳ/

Nghĩa: Bảo hộ, bảo vệ; Tạo việc làm (nhồi lông nệm).

Xem đầy đủ từ "featherbedding": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

protectively Phó từ

Nghĩa: Bảo vệ, bảo hộ, che chở.

Xem đầy đủ từ "protectively": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

safeguard

UK/ˈseɪfɡɑːd/US/ˈseɪfɡɑɹd/

Xem đầy đủ từ "safeguard": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

protection Danh từ

UK/pɹəˈtɛkʃn̩/US/pɹəˈtɛkʃn̩/

Nghĩa: Sự bảo vệ, sự bảo hộ, sự che chở; sự bảo trợ.

  • under someone's protectiondưới sự che chở của ai

Xem đầy đủ từ "protection": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

protector Danh từ

UK/pɹəˈtɛktə/US/pɹəˈtɛktɚ/

Nghĩa: Người bảo vệ, người bảo hộ, người che chở.

Xem đầy đủ từ "protector": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

palladium Danh từ

UK/pəˈleɪdi.əm/US/pəˈleɪdi.əm/

Nghĩa: Sự bảo hộ, sự che chở.

Xem đầy đủ từ "palladium": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

aegis Danh từ

UK/ˈiːd͡ʒɪs/US/ˈiːd͡ʒɪs/

Nghĩa: Sự che chở, sự bảo hộ, sự bảo vệ.

  • under the aegis ofdưới sự che chở của

Xem đầy đủ từ "aegis": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

auspice Danh từ

UK/ˈɔːspɪs/US/ˈɔspɪs/

Nghĩa: Sự che chở, sự bảo hộ, sự bảo trợ.

  • under the auspices ofđược sự che chở của

Xem đầy đủ từ "auspice": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

protectiveness Danh từ

US/pɹəˈtɛktɪvnəs/

Nghĩa: Sự bảo vệ, sự bảo hộ, sự che chở.

Xem đầy đủ từ "protectiveness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

palladia Danh từ

Nghĩa: Sự bảo hộ, sự che chở.

Xem đầy đủ từ "palladia": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bảo hộ tiếng Anh là gì?

"bảo hộ" trong tiếng Anh là protect (ngoại động từ), protective (tính từ), featherbedding (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.