Bền bỉ tiếng Anh là gì?
"bền bỉ" trong tiếng Anh là persistent (tính từ), persist (nội động từ), persistently (phó từ).
persistent Tính từ
UK/pəˈsɪstənt/US/pɚˈsɪstənt/
Nghĩa: Kiên gan, bền bỉ.
persist Nội động từ
UK/pəˈsɪst/US/pɚˈsɪst/
Nghĩa: Kiên gan, bền bỉ.
- to persist in doing somethingkiên gan làm việc gì
persistently Phó từ
Nghĩa: Kiên trì, bền bỉ.
durable
UK/ˈdjʊəɹəbəl/US/ˈdʊɹəbəl/
tenacious Tính từ
UK/təˈneɪʃəs/US/təˈneɪʃəs/
Nghĩa: Bền bỉ, dẻo dai, ngoan cường, kiên trì.
- Tenacious courage.Sự dũng cảm ngoan cường
tireless Tính từ
US/ˈtɑɪ.ər.ləs/
Nghĩa: Không ngừng, bền bỉ.
- tireless energymột nghị lực bền bỉ
stay Danh từ
UK/steɪ/US/steɪ/
Nghĩa: Sự chịu đựng; khả năng chịu đựng; sự bền bỉ, sự dẻo dai.
persistence Danh từ
UK/pəˈsɪst(ə)ns/US/pɚˈsɪstəns/
Nghĩa: Tính kiên gan, tính bền bỉ.
toughness Danh từ
US/ˈtəf.nəs/
Nghĩa: Tính bền bỉ, tính dẻo dai.
tenacity Danh từ
UK/təˈnæs.ɪ.ti/US/təˈnæsəti/
Nghĩa: Tính bền bỉ, tính dẻo dai, tính ngoan cường, tính kiên trì.
patience of a saint Danh từ
Nghĩa: Sự bền bỉ, kiên nhẫn đến cùng.
Xem đầy đủ từ "patience of a saint": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
persistency Danh từ
UK/pəˈsɪst(ə)nsi/
Nghĩa: Tính kiên gan, tính bền bỉ.
tenaciousness Danh từ
UK/təˈneɪʃəsnəs/US/təˈneɪʃəsnəs/
Nghĩa: Tính bền bỉ, tính dẻo dai, tính ngoan cường, tính kiên trì.
enduring
UK/ɪnˈdjʊə.ɹɪŋ/US/ɪnˈd(j)ʊɚ.ɪŋ/
Câu hỏi thường gặp
Bền bỉ tiếng Anh là gì?
"bền bỉ" trong tiếng Anh là persistent (tính từ), persist (nội động từ), persistently (phó từ).