TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bọt tiếng Anh là gì?

"bọt" trong tiếng Anh là foam (danh từ), froth (danh từ), bubble (danh từ).

foam Danh từ

UK/ˈfəʊ̯m/US/ˈfɔʊ̯m/

Nghĩa: Bọt (nước biển, bia...).

Xem đầy đủ từ "foam": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

froth Danh từ

UK/ˈfɹɒθ/US/ˈfɹɔθ/

Nghĩa: Bọt (rượu bia...).

Xem đầy đủ từ "froth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bubble Danh từ

UK/ˈbʌbəl/US/ˈbʌbəl/

Nghĩa: Bong bóng, bọt, tăm.

  • soap bubblebong bóng, xà bông
  • to blow bubblesthổi bong bóng

Xem đầy đủ từ "bubble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scum Danh từ

UK/skʌm/US/skʌm/

Nghĩa: Bọt, váng.

Xem đầy đủ từ "scum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lather Danh từ

UK/ˈlɑː.ðə/US/ˈlæð.ɚ/

Nghĩa: Bọt (xà phòng, nước).

Xem đầy đủ từ "lather": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spume Danh từ

UK/spjuːm/US/spjuːm/

Nghĩa: Bọt (nước).

Xem đầy đủ từ "spume": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

air bubble Danh từ

Nghĩa: Tăm, bọt, bong bóng, mòi.

Xem đầy đủ từ "air bubble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bead Danh từ

UK/ˈbiːd/US/ˈbiːd/

Nghĩa: Bọt (rượu...).

Xem đầy đủ từ "bead": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

yeast Danh từ

UK/jiːst/US/jist/

Nghĩa: Bọt (rượu lên men, sóng...).

Xem đầy đủ từ "yeast": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blowhole Danh từ

UK/ˈbləʊhəʊl/US/ˈbləʊhəʊl/

Nghĩa: Bọt (thuỷ tinh); chỗ rỗ (kim loại).

Xem đầy đủ từ "blowhole": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bọt tiếng Anh là gì?

"bọt" trong tiếng Anh là foam (danh từ), froth (danh từ), bubble (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.