Bốc cháy tiếng Anh là gì?
"bốc cháy" trong tiếng Anh là fire (nội động từ), low (nội động từ), flame (nội động từ).
fire Nội động từ
UK/ˈfaɪ.ə/US/ˈfaɪ.ɚ/
Nghĩa: Bắt lửa, cháy, bốc cháy.
low Nội động từ
UK/ˈləʊ/US/ˈloʊ/
Nghĩa: Rực cháy, bốc cháy.
flame Nội động từ
UK/fleɪm/US/fleɪm/
Nghĩa: Cháy, bốc cháy, cháy bùng.
fiery Tính từ
UK/ˈfaɪəɹi/US/ˈfaɪəɹi/
Nghĩa: Ngụt cháy, bốc cháy, bố lửa.
- a fiery sunmặt trời đổ lửa
ignite Nội động từ
UK/ɪɡˈnaɪt/US/ɪɡˈnaɪt/
Nghĩa: Bắt lửa, bốc cháy.
ablaze Tính từ
US/əˈbleɪz/
Nghĩa: Rực cháy, bốc cháy.
alight Tính từ
UK/əˈlaɪt/US/əˈlaɪt/
Nghĩa: Cháy, bùng cháy, bốc cháy.
- to set something alightđốt cháy cái gì
- to keep the fire alightgiữ cho ngọc lửa cháy
kindle Nội động từ
UK/ˈkɪn.dəl/US/ˈkɪn.dəl/
Nghĩa: Bắt lửa, bốc cháy.
conflagrant Tính từ
UK/kɒnˈfleɪɡɹənt/US/kɒnˈfleɪɡɹənt/
Nghĩa: Bốc cháy.
flame out Cụm động từ
Nghĩa: Bốc cháy, cháy bùng.
deflagrate Nội động từ
UK/ˈdɛfləɡɹeɪt/
Nghĩa: Cháy bùng; bốc cháy.
inflammation Danh từ
UK/ɪnfləˈmeɪ̯ʃən/US/ɪnfləˈmeɪ̯ʃən/
Nghĩa: Sự đốt cháy; sự bốc cháy.
ignition Danh từ
UK/ɪɡˈnɪʃən/US/ɪɡˈnɪʃən/
Nghĩa: Sự đốt cháy, sự bốc cháy.
deflagration Danh từ
UK/ˌdɛfləˈɡɹeɪʃən/US/ˌdɛfləˈɡɹeɪʃən/
Nghĩa: Sự bùng cháy, sự bốc cháy.
Câu hỏi thường gặp
Bốc cháy tiếng Anh là gì?
"bốc cháy" trong tiếng Anh là fire (nội động từ), low (nội động từ), flame (nội động từ).