Cào tiếng Anh là gì?
"cào" trong tiếng Anh là rake (động từ), scratch (động từ), paw (ngoại động từ).
rake Động từ
UK/ɹeɪk/US/ɹeɪk/ giọng người thật
Nghĩa: Cào, cời.
- to rake haycào cỏ khô
- to rake a firecời lửa
scratch Động từ
UK/skɹæt͡ʃ/US/skɹæt͡ʃ/ giọng người thật
Nghĩa: Cào, làm xước da.
paw Ngoại động từ
UK/pɔː(ɹ)/US/pɔ/ giọng người thật
Nghĩa: Cào, tát (bằng chân có móng sắc).
clapperclaw Động từ
US/ˈklæ.pɜː.ˌklɔ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cào, cấu.
gnaw Động từ
UK/nɔː/US/nɔ/ giọng người thật
Nghĩa: Cào (ruột) (đói).
claw Động từ
UK/klɔː/US/klɔ/ giọng người thật
Nghĩa: Quào, cào; xé (bằng vuốt).
scrabble Ngoại động từ
UK/ˈskɹæbəl/US/ˈskɹæbəl/ giọng người thật
Nghĩa: Cào, bới.
rabbler Danh từ
Nghĩa: Cái cào, cái nạo.
raker Danh từ
US/ˈreɪ.kɜː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái cào.
gnawing Tính từ
US/ˈnɔ.ɪŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cào (ruột).
raking Danh từ
US/ˈreɪ.kiɳ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cào.
Câu hỏi thường gặp
Cào tiếng Anh là gì?
"cào" trong tiếng Anh là rake (động từ), scratch (động từ), paw (ngoại động từ).