Công trình tiếng Anh là gì?
"công trình" trong tiếng Anh là work, building, architecture.
work
UK/wɜːk/US/wɝk/
building
UK/ˈbɪl.dɪŋ/US/ˈbɪl.dɪŋ/
architecture
UK/ˈɑː.kɪˌtɛk.t͡ʃə/US/ˈɑɹ.kɪˌtɛk.t͡ʃɚ/
- Valencia is famous for its unusual architecture.Valencia nỗi tiếng về những công trình kiến trúc khác thường của nó.
art Danh từ
UK/ɑːt/US/ɑɹt/
Nghĩa: Công trình.
structure
UK/ˈstɹʌk(t)ʃə/US/ˈstɹʌkt͡ʃɚ/
labour
UK/ˈleɪ.bə/US/ˈleɪ.bɚ/
construction
UK/kənˈstɹʌkʃən/US/kənˈstɹʌkʃən/
project Danh từ
UK/ˈpɹɒd͡ʒ.ɛkt/US/ˈpɹɑˌd͡ʒɛkt/
Nghĩa: Công trình (nghiên cứu).
edifice
UK/ˈɛd.ɪ.fɪs/US/ˈɛd.ɪ.fɪs/
handiwork Danh từ
UK/ˈhændiˌwɜːk/US/ˈhændiˌwɝk/
Nghĩa: Việc làm, công trình (do đích thân làm ra).
engineering
UK/ˌɛn(d)ʒɪˈnɪə.ɹɪŋ/US/ˌɛn.d͡ʒɪˈnɪ(ə)ɹ.ɪŋ/
Câu hỏi thường gặp
Công trình tiếng Anh là gì?
"công trình" trong tiếng Anh là work, building, architecture.