TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cú tiếng Anh là gì?

"cú" trong tiếng Anh là owl (danh từ), stroke (danh từ), owlet (danh từ).

owl Danh từ

UK/aʊl/US/aʊl/

Nghĩa: cú

  • Owls are birds.Cú là chim.
  • Owls are my favourite animals.Cú mèo là động vật yêu thích của tôi.

Xem đầy đủ từ "owl": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stroke Danh từ

UK/stɹəʊk/US/stɹoʊk/

Nghĩa: Cú, cú đánh, đòn.

  • to receive 20 strokesbị 20 đòn
  • stroke of swordmột nhát gươm

Xem đầy đủ từ "stroke": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

owlet Danh từ

UK/ˈaʊlət/US/ˈaʊlət/

Nghĩa: Cú.

Xem đầy đủ từ "owlet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

go Danh từ

UK/ɡəʊ/US/ɡoʊ/

Nghĩa: Lần, hơi, cú.

  • at one gomột lần, một hơi, một cú
  • to succeed at the first golàm lần đầu đã thành công ngay

Xem đầy đủ từ "go": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ready Tính từ

UK/ˈɹɛd.i/US/ˈɹɛd.i/

Nghĩa: Cố ý, cú; có khuynh hướng.

  • don't be so ready to find faultđừng cố ý bắt bẻ như thế

Xem đầy đủ từ "ready": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blow

UK/bləʊ/US/bloʊ/

Xem đầy đủ từ "blow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hit

UK/hɪt/US/hɪt/

Xem đầy đủ từ "hit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

strike

UK/stɹaɪk/US/stɹaɪk/

Xem đầy đủ từ "strike": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flash

UK/flæʃ/US/flæʃ/

Xem đầy đủ từ "flash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hoot

UK/huːt/US/huːt/

Xem đầy đủ từ "hoot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

howlet Danh từ

Nghĩa: Con cú.

Xem đầy đủ từ "howlet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cú tiếng Anh là gì?

"cú" trong tiếng Anh là owl (danh từ), stroke (danh từ), owlet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.