TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cưng tiếng Anh là gì?

"cưng" trong tiếng Anh là pet (ngoại động từ), tootsie (danh từ), darling.

pet Ngoại động từ

UK/pɛt/US/pɛt/

Nghĩa: Cưng, nuông, yêu quý.

  • My mother won't let us keep pets in the house.Mẹ tôi sẽ không cho chúng tôi nuôi thú cưng trong nhà.
  • pet nametên gọi cưng, tên gọi thân

Xem đầy đủ từ "pet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tootsie Danh từ

US/ˈtʊtsi/

Nghĩa: Cưng, em cưng.

Xem đầy đủ từ "tootsie": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

darling

UK/ˈdɑːlɪŋ/US/ˈdɑɹlɪŋ/

  • Darling, what time is it?Cưng ơi, mấy giờ rồi?

Xem đầy đủ từ "darling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

love Danh từ

UK/lʌv/US/lʌv/

Nghĩa: cưng, người yêu

Xem đầy đủ từ "love": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dear

UK/dɪə/US/dɪɹ/

Xem đầy đủ từ "dear": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

honey

UK/ˈhʌni/US/ˈhʌni/

Xem đầy đủ từ "honey": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sweetheart

UK/ˈswiːtˌhɑːt/US/ˈswitˌhɑɹt/

Xem đầy đủ từ "sweetheart": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

beloved

UK/bɪˈlʌvd/US/bɪˈlʌvd/

Xem đầy đủ từ "beloved": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

spoil

UK/spɔɪl/US/spɔɪl/

Xem đầy đủ từ "spoil": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

indulge

UK/ɪnˈdʌld͡ʒ/US/ɪnˈdʌld͡ʒ/

Xem đầy đủ từ "indulge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pamper

UK/ˈpæm.pə(ɹ)/US/ˈpæm.pɚ/

Xem đầy đủ từ "pamper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cưng tiếng Anh là gì?

"cưng" trong tiếng Anh là pet (ngoại động từ), tootsie (danh từ), darling.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.