Cải tiến tiếng Anh là gì?
"cải tiến" trong tiếng Anh là improve (ngoại động từ), innovation (danh từ), improvement (danh từ).
improve Ngoại động từ
UK/ɪmˈpɹuːv/US/ɪmˈpɹuːv/
Nghĩa: Cải tiến, cải thiện, cải tạo, trau dồi (tư tưởng), mở mang (kiến thức...).
- to improve one's style of workcải tiến lề lối làm việc
- to improve one's lifecải thiện đời sống
innovation Danh từ
UK/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/US/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/
Nghĩa: Cải tiến, sự đưa vào những cái mới.
improvement Danh từ
UK/ɪmˈpɹuːvmənt/US/ɪmˈpɹuːvmənt/
Nghĩa: Sự cải tiến, sự cải thiện, làm cho tốt hơn; sự trau dồi, sự mở mang (trí tuệ, kiến thức...).
- Technical improvements helped them succeed.Những cải tiến kĩ thuật đã giúp họ thành công.
better Ngoại động từ
UK/ˈbɛt.ə/US/ˈbɛt.ə/
Nghĩa: Làm cho tốt hơn, cải tiến, cải thiện.
- to better the living conditions of the peoplecải thiện đời sống của nhân dân
- to better a recordlập kỷ lục cao hơn
renovate Ngoại động từ
UK/ˈɹɛn.nə(ʊ).veɪt/US/ˈɹɛn.ə.veɪt/
Nghĩa: Làm mới lại, đổi mới; cải tiến, sửa chữa lại.
upgrade
UK/ˈʌp.ɡɹeɪd/US/ˈʌp.ɡɹeɪd/
innovate
UK/ˈɪn.ə.veɪt/US/ˈɪn.ə.veɪt/
renovation Danh từ
UK/ɹɛnəˈveɪʃən/US/ɹɛnəˈveɪʃən/
Nghĩa: Sự làm mới lại, sự đổi mới; sự cải tiến; sự sửa chữa lại.
betterment Danh từ
UK/ˈbɛtəmənt/US/ˈbɛtɚmənt/
Nghĩa: Sự làm tốt hơn, sự cải tiến, sự cải thiện.
improver Danh từ
UK/ɪmˈpɹuːvə/US/ɪmˈpɹuːvɚ/
Nghĩa: Người cải tiến, người cải thiện.
novator Danh từ
Nghĩa: Người cải tiến, cách tân.
Câu hỏi thường gặp
Cải tiến tiếng Anh là gì?
"cải tiến" trong tiếng Anh là improve (ngoại động từ), innovation (danh từ), improvement (danh từ).