improve
Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪmˈpɹuːv/
US/ɪmˈpɹuːv/
giọng máy của trình duyệt
improve nghĩa là cải tiến, cải thiện, lợi dụng, tận dụng.
Nghĩa của improve
Ngoại động từ
- Cải tiến, cải thiện, cải tạo, trau dồi (tư tưởng), mở mang (kiến thức...).
- to improve one's style of workcải tiến lề lối làm việc
- to improve one's lifecải thiện đời sống
- Lợi dụng, tận dụng.
- to improve the occasiontận dụng cơ hội
Nội động từ
- Được cải tiến, được cải thiện, trở nên tốt hơn; tiến bộ.
- to improve in healthsức khoẻ tốt hơn lên
- her English improves very quicklycô ta tiến nhanh về tiếng Anh
Dạng từ của improve
| Ngôi thứ ba số ít | improves |
| Hiện tại phân từ (-ing) | improving |
| Quá khứ phân từ | improved |
| Quá khứ | improved |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với improve
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của improve
Cụm từ, thành ngữ với improve
- to improve away — Cải tiến để xoá bỏ (những cái chưa tốt...); loại trừ (những cái chưa tốt...) bằng cách cải tiến.
- to improve on (uopn) — Làm tốt hơn, hoàn thiện hơn.
Câu ví dụ với improve
- I would like to improve my French pronunciation. Tôi muốn cải thiện phát âm tiếng Pháp của tôi.
- Exercise can help with relaxation and improve sleep quality. Tập thể dục có thể giúp thư giãn và cải thiện chất lượng giấc ngủ.
- He made use of the opportunity to improve his English. Anh ấy đã tận dụng cơ hội này để cải thiện tiếng Anh của mình.
- The situation is improving, so cheer up! Tình hình đang được cải thiện, hãy vui lên!
- My relationship with my neighbors has improved. Mối quan hệ với hàng xóm của tôi đã được cải thiện.
- He is improving little by little. Anh ấy đang cải thiện từng chút một.
- With her help, my French improved little by little. Với sự giúp đỡ của cô ấy, tiếng Pháp của tôi được cải thiện từng chút từng chút một.
- FAIR data improves research quality. Dữ liệu FAIR cải thiện chất lượng nghiên cứu.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
improve nghĩa là gì?
improve (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cải tiến, cải thiện, lợi dụng, tận dụng.
improve phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của improve: giọng Anh (UK) /ɪmˈpɹuːv/, giọng Mỹ (US) /ɪmˈpɹuːv/.