TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cần thiết tiếng Anh là gì?

"cần thiết" trong tiếng Anh là necessary (tính từ), essential (tính từ), instrumental (tính từ).

necessary Tính từ

UK/ˈnɛs.ə.sɹi/US/ˈnɛs.əˌsɛ.ɹi/

Nghĩa: Cần, cần thiết, thiết yếu.

  • In that moment, he realized changes were necessary.Ngay lúc này, anh ấy nhận ra thay đổi là cần thiết.
  • I thought it wasn't necessary to do that.Tôi tưởng là không cần thiết phải làm việc đó.

Xem đầy đủ từ "necessary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

essential Tính từ

UK/ɪˈsɛn.ʃəl/US/ɪˈsɛn.ʃəl/

Nghĩa: Cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu.

  • That is essential.Điều này rất cần thiết
  • Rain is essential for life.Mưa là hiện tượng cần thiết cho cuốc sống.

Xem đầy đủ từ "essential": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

instrumental Tính từ

UK/ɪnstɹəˈmɛntəl/US/ɪnstɹəˈmɛntəl/

Nghĩa: Cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu.

Xem đầy đủ từ "instrumental": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

must Tính từ

UK/məst/US/məst/

Nghĩa: Cần thiết.

  • the study of forreign languages is a mustviệc học tiếng nước ngoài là một sự cần thiết

Xem đầy đủ từ "must": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

needful Tính từ

UK/ˈniːdfl̩/US/ˈniːdfl̩/

Nghĩa: Cần, cần thiết.

  • to do what is needfullàm những cái cần thiết

Xem đầy đủ từ "needful": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

perforce Phó từ

UK/pəˈfɔːs/US/pɚˈfɔɹs/

Nghĩa: Tất yếu, cần thiết.

Xem đầy đủ từ "perforce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

requisite Tính từ

UK/ˈɹɛkwɪzɪt/US/ˈɹɛkwɪzɪt/

Nghĩa: Cần thiết.

  • things requisite for travelđồ dùng cần thiết để đi đường

Xem đầy đủ từ "requisite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

needfully Phó từ

UK/ˈniːdfəli/US/ˈniːdfəli/

Nghĩa: Cần thiết.

Xem đầy đủ từ "needfully": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

need Nội động từ

UK/niːd/US/nid/

Nghĩa: Cần thiết.

  • it needs notcái đó không cần thiết

Xem đầy đủ từ "need": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

material Tính từ

UK/məˈtɪə.ɹi.əl/US/məˈtɪɹ.i.əl/

Nghĩa: Quan trọng, trọng đại, cần thiết.

  • food is most material to manthức ăn hết sức cần thiết đối với con người

Xem đầy đủ từ "material": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

necessitous Tính từ

US/nəˈsɛ.sə.təs/

Nghĩa: Cần thiết, không tránh khỏi.

Xem đầy đủ từ "necessitous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

want Danh từ

UK/wɒnt/US/wɑnt/

Nghĩa: Sự cần, sự cần thiết.

  • the house is in want of repairnhà cần sửa chữa

Xem đầy đủ từ "want": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

necessity Danh từ

UK/nɪˈsɛsəti/US/nɪˈsɛsəti/

Nghĩa: Sự cần thiết, điều tất yếu, điều bắt buộc.

  • in case of necessitytrong trường hợp cần thiết
  • of necessitycần thiết, tất yếu

Xem đầy đủ từ "necessity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

breath of life Danh từ

Nghĩa: Điều cần thiết, điều bắt buộc.

Xem đầy đủ từ "breath of life": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

needfulness Danh từ

UK/ˈniːdfəlnəs/US/ˈniːdfəlnəs/

Nghĩa: Sự cần thiết; tính cần thiết.

Xem đầy đủ từ "needfulness": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

materiality Danh từ

US/mə.ˌtɪr.i.ˈæ.lə.ti/

Nghĩa: Tính trọng đại, tính cần thiết.

Xem đầy đủ từ "materiality": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cần thiết tiếng Anh là gì?

"cần thiết" trong tiếng Anh là necessary (tính từ), essential (tính từ), instrumental (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.