TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cụ thể tiếng Anh là gì?

"cụ thể" trong tiếng Anh là specific (tính từ), concrete (tính từ), given (tính từ).

specific Tính từ

UK/spɪˈsɪf.ɪk/US/spɪˈsɪf.ɪk/

Nghĩa: Dứt khoát, rành mạch, rõ ràng, cụ thể.

  • a specific statementlời tuyên bố dứt khoát
  • for no specific reasonkhông có lý do gì rõ ràng

Xem đầy đủ từ "specific": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

concrete Tính từ

UK/ˈkɒnkɹiːt/US/ˌkɑnˈkɹit/

Nghĩa: Cụ thể.

  • concrete noundanh từ cụ thể

Xem đầy đủ từ "concrete": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

given Tính từ

UK/ˈɡɪvən/US/ˈɡɪvən/

Nghĩa: Đã quy định; (toán học) đã cho; cụ thể.

  • at a given time and placevào lúc và nơi đã quy định
  • a given number(toán học) số đã cho

Xem đầy đủ từ "given": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

concretely Phó từ

US/ˌkɑːn.ˈkrit.li/

Nghĩa: Cụ thể.

Xem đầy đủ từ "concretely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

corporeal Tính từ

UK/kɔːɹˈpɔːɹiəl/US/kɔːɹˈpɔːɹiəl/

Nghĩa: Vật chất, cụ thể, hữu hình; (pháp lý) cụ thể.

  • corporeal hereditamentgia tài cụ thể

Xem đầy đủ từ "corporeal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

materially Phó từ

US/mə.ˈtɪr.i.əl.li/

Nghĩa: Vật chất, hữu hình; cụ thể.

Xem đầy đủ từ "materially": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

the concrete Cụm từ

Nghĩa: Thực tế, trong thực tế; cụ thể.

Xem đầy đủ từ "the concrete": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

material Tính từ

UK/məˈtɪə.ɹi.əl/US/məˈtɪɹ.i.əl/

Nghĩa: Hữu hình, cụ thể, thực chất.

  • a material beingvật hữu hình

Xem đầy đủ từ "material": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tender Danh từ

UK/ˈtɛn.dəː/US/ˈtɛn.dɚ/

Nghĩa: Một cái gì đó dùng để chi trả; cụ thể: tiền.

Xem đầy đủ từ "tender": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

corporality Danh từ

US/ˌkɔr.pə.ˈræ.lə.ti/

Nghĩa: Tính hữu hình, tính cụ thể.

Xem đầy đủ từ "corporality": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

corporeality Danh từ

US/ˌkɔr.ˌpɔr.i.ˈæ.lə.ti/

Nghĩa: Tính vật chất, tính cụ thể, tính hữu hình.

Xem đầy đủ từ "corporeality": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

corporeity Danh từ

UK/kɔː.pəˈɹiː.ɪt.i/

Nghĩa: Tính vật chất, tính cụ thể, tính hữu hình.

Xem đầy đủ từ "corporeity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

detailed

UK/dɪˈteɪld/US/dɪˈteɪld/

Xem đầy đủ từ "detailed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cụ thể tiếng Anh là gì?

"cụ thể" trong tiếng Anh là specific (tính từ), concrete (tính từ), given (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.