Chén tiếng Anh là gì?
"chén" trong tiếng Anh là cup (danh từ), eat (động từ), bowl (danh từ).
cup Danh từ
UK/ˈkʌp/US/ˈkʌp/ giọng người thật
Nghĩa: Tách, chén.
eat Động từ
UK/iːt/US/it/ giọng người thật
Nghĩa: Ăn, ăn cơm, xơi, chén.
bowl Danh từ
UK/bəʊl/US/boʊl/ giọng người thật
Nghĩa: bát, chén, tô, đọi
mug Danh từ
UK/mʌɡ/US/mʌɡ/ giọng người thật
Nghĩa: Ca; chén vại; ca (đầy), chén (đầy).
grail Danh từ
UK/ɡɹeɪl/US/ɡɹeɪl/ giọng máy
Nghĩa: Chén, ly.
dish Danh từ
UK/dɪʃ/US/dɪʃ/ giọng người thật
Nghĩa: Chén, tách.
- Tom finished doing the dishes.Tom rửa chén xong rồi.
- a dish of teatách trà
go Danh từ
UK/ɡəʊ/US/ɡoʊ/ giọng người thật
Nghĩa: Khẩu phần, suất (đồ ăn); cốc, chén, hớp (rượu).
- to have another golấy thêm một suất ăn nữa, uống thêm một chén rượu nữa
dine
UK/daɪn/US/daɪn/ giọng máy
get outside of Cụm động từ
Nghĩa: Chén, nhậu.
stoup Danh từ
UK/stuːp/US/stuːp/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cốc, chén.
tuck away Cụm động từ
Nghĩa: (Đùa cợt) Ăn, chén.
- to tuck away a good dinnerchén một bữa ngon
story-teller Danh từ
US/ˈstɔr.i.ˈtɛ.lɜː/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cốc, chén.
Câu hỏi thường gặp
Chén tiếng Anh là gì?
"chén" trong tiếng Anh là cup (danh từ), eat (động từ), bowl (danh từ).