Chải chuốt tiếng Anh là gì?
"chải chuốt" trong tiếng Anh là spruce (tính từ), natty (tính từ), sprucely (phó từ).
spruce Tính từ
US/spɹuːs/
Nghĩa: Chải chuốt, bảnh bao.
natty Tính từ
UK/ˈnæti/
Nghĩa: Đẹp, chải chuốt; đỏm dáng, duyên dáng.
sprucely Phó từ
US/ˈspruːs.li/
Nghĩa: Chải chuốt; lịch sự.
titivate Động từ
UK/ˈtɪt.ɪ.veɪt/US/ˈtɪt.ɪ.veɪt/
Nghĩa: Trang điểm, chải chuốt, làm dáng.
beautify
UK/ˈbjuː.tɪ.faɪ/US/ˈbjuː.tɪ.faɪ/
gallant Tính từ
UK/ˈɡælənt/US/ˈɡælənt/
Nghĩa: Ăn mặc đẹp, chải chuốt, bảnh bao.
dapper
UK/ˈdæpə/US/ˈdæpəɹ/
primp
UK/pɹɪmp/US/pɹɪmp/
well-groomed
US/ˈwɛɫ.ˈɡruːmd/
spruceness Danh từ
US/ˈspruːs.nəs/
Nghĩa: Sự chải chuốt, sự diêm dúa, sự bảnh bao.
titivation Danh từ
Nghĩa: Sự trang điểm, sự chải chuốt, sự làm dáng.
polished
UK/ˈpɒlɪʃt/US/ˈpɑlɪʃt/
Câu hỏi thường gặp
Chải chuốt tiếng Anh là gì?
"chải chuốt" trong tiếng Anh là spruce (tính từ), natty (tính từ), sprucely (phó từ).