Chấp thuận tiếng Anh là gì?
"chấp thuận" trong tiếng Anh là approve (ngoại động từ), accept (ngoại động từ), approbate (ngoại động từ).
approve Ngoại động từ
UK/əˈpɹuːv/US/əˈpɹuːv/ giọng máy
Nghĩa: Tán thành, đồng ý, bằng lòng, chấp thuận.
- I approve.Tôi chấp thuận.
accept Ngoại động từ
UK/əkˈsɛpt/US/əkˈsɛpt/ giọng người thật
Nghĩa: Nhận, chấp nhận, chấp thuận.
- to accept a proposalchấp nhận một đề nghị
- to accept a presentnhận một món quà
approbate Ngoại động từ
US/ˈæ.prə.ˌbeɪt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tán thành, đồng ý, chấp thuận.
approbatory Tính từ
Nghĩa: Tán thành, đồng ý, chấp thuận.
authorize
UK/ˈɔːθəɹaɪz/US/ˈɔθəɹaɪz/ giọng người thật
accord Ngoại động từ
UK/əˈkɔːd/US/əˈkoɹd/ giọng người thật
Nghĩa: Cho, ban cho, chấp thuận, chấp nhận.
- to accord a requestchấp thuận một yêu cầu
- to accord a hearty welcometiếp đãi niềm nở thân ái
accorde Động từ
Nghĩa: Cho, ban cho, chấp thuận.
approval Danh từ
UK/əˈpɹuːvəl/US/əˈpɹuvəl/ giọng người thật
Nghĩa: Sự tán thành, sự đồng ý, sự chấp thuận.
- to nod in approvalgật đầu, đồng ý
- to give one's approval to a plantán thành một kế hoạch
acceptance Danh từ
UK/əkˈsɛp.təns/US/əkˈsɛp.təns/ giọng người thật
Nghĩa: Sự nhận, sự chấp nhận, sự chấp thuận.
agrément Tính từ
Nghĩa: Sự chấp thuận (nhận một đại diện ngoại giao).
approbation Danh từ
UK/ˌæp.ɹəʊˈbeɪ.ʃən/US/ˌæp.ɹoʊˈbeɪ.ʃən/ giọng người thật
Nghĩa: Sự tán thành, sự đồng ý, sự chấp thuận.
- to meet with someone's approbationđược sự tán thành của ai
approver Danh từ
UK/əˈpɹuːvɚ/US/əˈpɹuːvɚ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người tán thành, người đồng ý, người chấp thuận.
approving Tính từ
UK/əˈpɹuː.vɪŋ/US/əˈpɹuː.vɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: Tán thành, đồng ý, bằng lòng, chấp thuận.
- An approving nod.Cái gật đầu đồng ý
Câu hỏi thường gặp
Chấp thuận tiếng Anh là gì?
"chấp thuận" trong tiếng Anh là approve (ngoại động từ), accept (ngoại động từ), approbate (ngoại động từ).