TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

approbation

UK/ˌæp.ɹəʊˈbeɪ.ʃən/ US/ˌæp.ɹoʊˈbeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

approbation nghĩa là sự tán thành, sự đồng ý.

Nghĩa của approbation

Danh từ

  1. Sự tán thành, sự đồng ý, sự chấp thuận.
    • to meet with someone's approbationđược sự tán thành của ai

Dạng từ của approbation

Số nhiềuapprobations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với approbation

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với approbation

  • on approbation — (Thương nghiệp) (như) on appro ((xem) appro); Sự phê chuẩn.

Câu hỏi thường gặp

approbation nghĩa là gì?

approbation (danh từ) nghĩa là sự tán thành, sự đồng ý.

approbation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của approbation: giọng Anh (UK) /ˌæp.ɹəʊˈbeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌæp.ɹoʊˈbeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.