Che khuất tiếng Anh là gì?
"che khuất" trong tiếng Anh là obscurely (phó từ), eclipse (ngoại động từ), occult (ngoại động từ).
obscurely Phó từ
UK/əbˈskjʊəli/US/əbˈskjʊɹli/
Nghĩa: Che khuất, mờ đi.
eclipse Ngoại động từ
UK/ɪˈklɪps/US/ɪˈklɪps/
Nghĩa: Che, che khuất (mặt trời, mặt trăng...).
occult Ngoại động từ
UK/ˈɒk.ʌlt/US/əˈkʌlt/
Nghĩa: Che khuất, che lấp.
cover
UK/ˈkʌvə/US/ˈkʌvɚ/
hide Ngoại động từ
UK/haɪd/US/haɪd/
Nghĩa: Che khuất.
obscure Ngoại động từ
UK/əbˈskjʊə(ɹ)/US/əbˈskjʊɹ/
Nghĩa: Che khuất.
swamp Ngoại động từ
UK/ˈswɒmp/US/ˈswɑmp/
Nghĩa: Tràn ngập, che khuất; làm mất tác dụng.
obstruct Ngoại động từ
UK/əbˈstɹʌkt/US/əbˈstɹʌkt/
Nghĩa: Ngăn, che, lấp, che khuất.
occultation Danh từ
UK/ˌɒkəlˈteɪʃ(ə)n/US/ˌɑkəlˈteɪʃ(ə)n/
Nghĩa: Sự che khuất, sự che lấp.
obscuration Danh từ
Nghĩa: Sự che khuất; hiện tượng thiên thực (nhật thực, nguyệt thực).
Câu hỏi thường gặp
Che khuất tiếng Anh là gì?
"che khuất" trong tiếng Anh là obscurely (phó từ), eclipse (ngoại động từ), occult (ngoại động từ).