Chu vi tiếng Anh là gì?
"chu vi" trong tiếng Anh là perimeter (danh từ), circumference (danh từ), periphery (danh từ).
perimeter Danh từ
UK/pɪˈɹɪm.ɪ.tə/US/pəˈɹɪm.ɪ.təɹ/ giọng máy
Nghĩa: Chu vi.
circumference Danh từ
UK/sɜːˈkʌmfɹəns/US/sɚˈkʌmfɹəns/ giọng người thật
Nghĩa: chu vi, đường tròn
periphery Danh từ
UK/pəˈɹɪf.ə.ɹi/US/pəˈɹɪf.ə.ɹi/ giọng người thật
Nghĩa: Chu vi.
circuit Danh từ
UK/ˈsɜː.kɪt/US/ˈsɝ.kɪt/ giọng người thật
Nghĩa: Chu vi, đường vòng quanh.
- the circuit of a townchu vi thành phố
peripheral Tính từ
UK/pəˈɹɪf(ə)ɹ(ə)l/US/pəˈɹɪf(ə)ɹ(ə)l/ giọng người thật
Nghĩa: Chu vi.
ambit Danh từ
UK/ˈæmbɪt/US/ˈæmbɪt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường bao quanh, chu vi.
vicinity
UK/vɪˈsɪnɪti/US/vəˈsɪnəti/ giọng máy
girth Danh từ
UK/ɡɜːθ/US/ɡɝθ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đường vòng quanh (ngực, thân cây...); chu vi.
circumferential Tính từ
UK/səː.kəm.fəˈɹɛn.ʃəl/US/sɝ.kəm.f(ə)ˈɹɛn.ʃəl/ giọng người thật
Nghĩa: Chu vi.
surroundings
UK/səˈɹaʊndɪŋz/US/səˈɹaʊndɪŋz/ giọng người thật
Câu hỏi thường gặp
Chu vi tiếng Anh là gì?
"chu vi" trong tiếng Anh là perimeter (danh từ), circumference (danh từ), periphery (danh từ).