Dành riêng tiếng Anh là gì?
"dành riêng" trong tiếng Anh là reserved (tính từ), appropriate (động từ), reserve (ngoại động từ).
reserved Tính từ
UK/ɹɪˈzɜːvd/US/ɹɪˈzɝvd/
Nghĩa: Dành, dành riêng, dành trước.
- reserved seatghế dành riêng
appropriate Động từ
UK/əˈpɹəʊ.pɹi.eɪt/US/əˈpɹoʊ.pɹi.eɪt/
Nghĩa: Dành riêng (để dùng vào việc gì).
reserve Ngoại động từ
UK/ɹɪˈzɜːv/US/ɹɪˈzɝv/
Nghĩa: Dành riêng.
preserve Ngoại động từ
UK/pɹəˈzɜːv/US/pɹəˈzɝv/
Nghĩa: Giữ, dành riêng (khu săn, khu đánh cá...).
exclusive Tính từ
UK/ɪkˈsklu.sɪv/US/ɪkˈsklu.sɪv/
Nghĩa: Riêng biệt, dành riêng (câu lạc bộ, cửa hàng...); độc chiếm, độc quyền.
- exclusive club of space nationscâu lạc bộ dành riêng cho những quốc gia nghiên cứu vũ trụ không gian
- an exclusive interviewcuộc phỏng vấn dành riêng (cho một tờ báo)
seal Ngoại động từ
UK/siːl/US/siːl/
Nghĩa: Đánh dấu, dành riêng, chỉ định, định đoạt, quyết định (số mệnh...).
- death has sealed her for his ownthần chết đã chỉ định nàng
- his fate is sealedsố mệnh của ông ta đã được định đoạt
exclusivity Danh từ
UK/ˌɛkskluːˈsɪvɪti/US/ˌɛkskluːˈsɪvɪti/
Nghĩa: Tính riêng biệt, tính dành riêng; tính độc chiếm, tính độc quyền.
appropriation Danh từ
US/əˌpɹoʊpɹiˈeɪʃən/
Nghĩa: Sự dành riêng (để dùng vào việc gì).
reservedness Danh từ
Nghĩa: Sự dành, sự dành riêng, sự dành trước.
exclusiveness Danh từ
US/ɪks.ˈkluː.sɪv.nəs/
Nghĩa: Tính riêng biệt, tính dành riêng; tính độc chiếm, tính độc quyền.
Câu hỏi thường gặp
Dành riêng tiếng Anh là gì?
"dành riêng" trong tiếng Anh là reserved (tính từ), appropriate (động từ), reserve (ngoại động từ).