TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Dạ tiếng Anh là gì?

"dạ" trong tiếng Anh là yes (phó từ), OK (thán từ), felting (tính từ).

yes Phó từ

UK/jɛs/US/jɛs/

Nghĩa: Vâng, phải, dạ, được, ừ, có, có chứ.

  • to say yes or nonói có hoặc không; nói được hay không
  • You didn't see him?yes I did — anh không thấy nó à? có chứ

Xem đầy đủ từ "yes": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

OK Thán từ

UK/ˌəʊˈkeɪ/US/ˌoʊˈkeɪ/

Nghĩa: Vâng, dạ, được rồi, rồi.

Xem đầy đủ từ "OK": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

felting Tính từ

Nghĩa: Giống nỉ, dạ, phớt.

Xem đầy đủ từ "felting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mind

UK/maɪnd/US/maɪnd/

Xem đầy đủ từ "mind": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

heart

UK/hɑːʔ/US/hɑɹt/

Xem đầy đủ từ "heart": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stomach

UK/ˈstʌmək/US/ˈstʌmək/

Xem đầy đủ từ "stomach": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

belly

UK/ˈbɛli/US/ˈbɛli/

Xem đầy đủ từ "belly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

soul

UK/səʊl/US/soʊl/

Xem đầy đủ từ "soul": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flannel

UK/ˈflænəl/US/ˈflænəl/

Xem đầy đủ từ "flannel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

say yes

Xem đầy đủ từ "say yes": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

yeses Phó từ

UK/jɛsɪz/US/jɛsɪz/

Nghĩa: Vâng, phải, dạ, được, ừ, có, có chứ.

  • to say yes or nonói có hoặc không; nói được hay không
  • You didn't see him?yes I did — anh không thấy nó à? có chứ

Xem đầy đủ từ "yeses": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Dạ tiếng Anh là gì?

"dạ" trong tiếng Anh là yes (phó từ), OK (thán từ), felting (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.